�
Advanced
:
Chế độ Nâng cao (Đầy đủ, Master Tools)
Trải nghiệm ngay →
💸 Tính thuế TNCN
Tính thuế thu nhập cá nhân 2024 mới nhất, hỗ trợ lương Net/Gross.
🕐 Lịch sử
🔒 Chúng tôi đảm bảo chỉ lưu trữ lịch sử tính toán
trên trình duyệt của bạn, không gửi lên server dưới mọi hình thức
📊 Kết quả chi tiết
| Mục | 2025 (Cũ) | 2026 (Mới) |
|---|
📋 Chi tiết thuế lũy tiến
Biểu thuế 2025 (7 bậc)
| Mức chịu thuế | VND | % | Nộp |
|---|
Biểu thuế 2026 (5 bậc)
| Mức chịu thuế | VND | % | Nộp |
|---|
🏢 Chi phí Doanh nghiệp
| Mục | Số tiền |
|---|
📅 Tổng kết năm (có Bonus)
| Mục | 2025 | 2026 |
|---|
🧾 Hoàn thuế nhờ NPT
Giả định: Chưa đăng ký NPT hàng tháng, quyết toán cuối năm
| Mục | 2025 | 2026 |
|---|
Phân tách bằng dấu ; hoặc , (tối đa 5 mức)
📊 So sánh các mức lương (2026)
BHXH 8% · BHYT 1.5% · BHTN 1% · Trần BHXH/BHYT: 46.8M · Trần BHTN: 99.2M
📖 Hướng dẫn sử dụng
Hướng dẫn tính thuế Thu nhập cá nhân (TNCN) chi tiết
Chào mừng bạn đến với công cụ tính thuế TNCN của ZTools. Để có kết quả chính xác nhất, vui lòng làm theo các bước dưới đây:
- Nhập thu nhập Gross: Đây là tổng mức lương hàng tháng bạn nhận được trước khi trừ các khoản bảo hiểm và thuế.
- Số người phụ thuộc: Nhập số lượng người bạn đang nuôi dưỡng (con cái dưới 18 tuổi, cha mẹ không có thu nhập...). Theo quy định hiện hành, mỗi người phụ thuộc giúp bạn giảm trừ 4,400,000 VNĐ vào thu nhập tính thuế.
- Vùng lương: Chọn vùng nơi bạn làm việc để hệ thống áp dụng mức trần bảo hiểm thất nghiệp (BHTN) chính xác (20 lần lương tối thiểu vùng).
- Chế độ tính toán (Phụ lục 2026): Bạn có thể chọn so sánh với dự kiến thay đổi biểu thuế năm 2026 để lên kế hoạch tài chính dài hạn.
Các khái niệm quan trọng
- Lương Gross: Là tổng thu nhập bao gồm cả các khoản đóng bảo hiểm và thuế TNCN.
- Lương Net: Là số tiền thực tế bạn nhận về tay (Lương Gross - Bảo hiểm - Thuế).
- Mức giảm trừ gia cảnh: Hiện nay mức giảm trừ cho bản thân là 11,000,000 VNĐ/tháng.
Biểu thuế lũy tiến từng phần (2024-2025)
| Bậc | Thu nhập tính thuế / tháng | Thuế suất |
|---|---|---|
| 1 | Đến 5 triệu VNĐ | 5% |
| 2 | Trên 5 - 10 triệu VNĐ | 10% |
| 3 | Trên 10 - 18 triệu VNĐ | 15% |
| 4 | Trên 18 - 32 triệu VNĐ | 20% |
| 5 | Trên 32 - 52 triệu VNĐ | 25% |
| 6 | Trên 52 - 80 triệu VNĐ | 30% |
| 7 | Trên 80 triệu VNĐ | 35% |
Ghi chú: Công cụ này chỉ mang tính chất tham khảo. Kết quả thực tế có thể thay đổi tùy thuộc vào các khoản phụ cấp không tính thuế và các chính sách riêng của doanh nghiệp.